Bộ phận gầm máy xúc lật Skid Steer Bộ phận dẫn hướng phía trước 536-3551 cho nhóm dẫn hướng máy xúc lật xích nhỏ gọn 259B3 279C 289C 259D
Sự miêu tả
Được chế tạo từ vật liệu bền chắc, bánh dẫn hướng phía trước được thiết kế để chịu được điều kiện vận hành khắc nghiệt, giúp tăng tuổi thọ của khung gầm máy xúc lật.

MÔ HÌNH
Chúng tôi cũng cung cấp con lăn ray/con lăn đáy/con lăn dưới và các bộ phận gầm xe khác cho các MẪU XE THƯƠNG HIỆU sau.
THƯƠNG HIỆU | NGƯỜI MẪU |
Kubota | SVL65 SVL75 SVL90 SVL95 SVL97 SCL1000 SVL65-2 SVL75-2 SVL95-2 SVL97-2 SVL97C |
mèo rừng | MT50 MT52 MT55 MT85 MT100 T62 T64 T66 T110 T140 T180 T190 T200 T250 T300 T320 T450 T550 T590 T595 T630 T650 T740 T750 T770 T780 T870 T250 RS T76 T86 864 864F 864G T132 T180H T190H T250H T300H |
Trường hợp | CT420 CT440 CT445 CT450 TR270 TR310 TR320 TR340 TR380 TV370 TV380 TV450 TV450 TV620 TR270B TR310B TR340B TR340B TB450B TB620B 420CT S-3 440CT S-3 445CT S-3 450CT S-3 |
Sâu bướm | 239 247 249 257 259 267 277 279 287 289 297 299 239D3 249D3 259B3 259D 259D3 279C 279C2 279D 279D3 289C 289C2 289D 289D3 299C 299D 299D2 299D3 299D3 XE 299D3 XE 239D 249D 267B 277B 277C 287C 297C 299C |
JCB | 150T 180T 190T 200T 205T 215T 225T 250T 260T 270T 280T 300T 320T 325T 330T 1110T 210T 2TS-7T 3TS-8T ROBOT 1110 ROBOT 1110T ROBOT 180T ROBOT 190T |
John Hươu | CT315 CT317 CT318 CT319 CT322 CT323 CT325 CT329 CT331 CT332 CT333 CK20 C25 CK30 CK35 317G 319E 325G 323E 331G 329E 333G 333E CT319D CT319E CT323D CT323E CT329E CT333D CT333E |
Yanmar | T175 T210 |
Volvo | MCT75C MCT85 MCT85C MCT95C MCT110C MCT110D MCT125C MCT125D MCT135C MCT135D MCT145C MCT95 |
Takeuchi | TL6 TL8 TL10 TL12 TL26 TL120 TL126 TL130 TL140 TL150 TL220 TL230 TL240 TL250 TL260 TL8R2 TL10V2 TL12R2 TL12V2 TL216 TL10V2 TL12 V2 |
TRƯỜNG HỢP | ||||
1150 | 1150B | 1150 độ C | 1150D | 1150LGP |
1150E LGP | 1150E Trung Bình | 1150G LGP | 1150G dài hạn | 1155E |
1450 | 1450 trước Công Nguyên | 1450B LGP | 1550 | 1550 LGP |
1550 năm trước | 1650K LGP | 1650K XLT | 1650L LGP | 1650L WT |
1650L XLT | 1850K LGP | 1850K dài hạn | 1850K XTL |
|
310 | 310C | 310D | 310E | 310F |
310G | 320 | 350 | 350B | 420 |
420B | 420C | 450 | 450A | 450B |
450B LGP | 450C | 450C LGP | 475 | 550 LGP |
550LT | 550E LGP | 550E LT | 550G LGP | 550G dài hạn |
650 | 650G | 750 | 800 | 800B |
800C | 850 | 850B | 850C | 850C LGP |
850D LGP | 850D LT | 850E LGP | 850E LT | 850G LGP |
850G dài hạn | 855E |
|
|
|
1080 | 1080B | 1187 | 1187B | 1280 |
880BLC | 880C | 880CLC | 880D | 9010 |
9010B | 9013 | 9020 | 9020B | 9030 |
9030B | 9040 | 9045B | 9050 | 9050TK |
9060 | 980 | 980B |
|
|
CX130 | CX130B | CX130BLC | CX135SR | CX160 |
CX160B | CX160X | CX180 | CX210 | CX210B |
CX210B LỚN | CX210B NLC | CX225 | CX225 SR | CX230 |
CX240 | CX240 LH | CX240B LỚN | CX250 | CX250C |
CX290 | CX290B | CX300 | CX300C | CX330 |
CX350 | CX350B | CX460 | CX470B | CX190DLC |
CX700 | CX700B | CX75 SR | CX80 SR | CX800 |
CX800B | 8015 | 8017 |
|
|
CK08 | CK13 | CK15 | CK16 | CK25 |
CK28 | CK31 | CK32 | CK35 | CK36 |
CK38 | CK50 | CK52 | CX14 | CX15 CHẾ ĐỘ |
CX16 | CX17B | CX18B | CX20B | CX22B |
CX23 | CX26B | CX31 | CX31B | CX31BMC |
CX35 | CX36 | CX36B | CX40B | CX47 |
CX50 | CX75SR | CX80 | LX92 |
|
7700 | 8000 | 8800 |
|
|
420T | 440T | 445T | 450CT | TR270 |
KOMATSU | ||||
PC05/PC07 | PC10-7 | PC12/15R | PC18MR | PC20-3 |
PC20-7 | PC30-2 | PC30-6 | PC35 | PC20/30 |
PC20R-8 | PC25 | PC27 | PC27 | PC30MR-1 |
PC35 | PC38UU | PC40 | PC40-5 | PC40-6 |
PC40-7 | PC45 | PC40MR-2 | PC50MR-2 | PC50 |
PC56-7 | PC60-5 | PC60-7 | PC75UU-2/3 | PC78 |
PC80 | PC90 | PC95 | Ngày 20/Ngày 21 | Ngày 30/Ngày 31/Ngày 32 |
D37E-5 | D37EX-22 | D38P | D39 | Ngày 40/Ngày 41 |
D45 | Ngày 50/Ngày 51 | D53/D55 | D58 | Ngày 60/Ngày 61 |
Ngày 65/Ngày 66 | D68 | D75 | D80/D83 | D85/D85ESS |
D95 | D125/D155 | D275/D375 | D475 | PC80 |
PC100 | PC120 | PC130 | PC150 | PC180 |
PC200 | PC210 | PC220 | PC228 | PC230 |
PC240 | PC250 | PC280 | PC290 | PC300 |
PC340 | PC350 | PC360 | PC380 | PC400 |
PC450 | PC600 | PC650 | PC710 | PC750 |
PC800 | PC1250 |
|
| |
KOBELCO | ||||
ED150 | ED150 1E | ED150 2 | ED180 | ED190-8 |
ED190LC | ED190LC-6E | K903 KHI NÀO | K903A | K903B |
K903C | K904 MARKII | K904BL | K904C | K904CL |
K904D | K904DLC | K904E | K905A | K905ALC |
K905LC | K905LC ĐÁNH II | K907 MARKII | K907A | K907CLC |
K907D | K907DLC | K907LC | K909 MARKII | K909A |
K909ALC | K909LC ĐÁNH II | K910 | K912 | K912LC MARK II |
K914 | K916 | K916LC | K935 | K935A |
SK135SRLC | SK150LCMARKIII | SK60LC MARK III | SK170LC | SK200 MARKIII |
SK200LC VI | SK210 MARK IV | SK210-8 | SK210-9 | SK210LC |
SK210LCMARKIII | SK210LCMARKIV | SK210LC-6E | SK210LC-8 | SK220HDMARKIV |
SK220LCMARKIII | SK235SR | SK250MARK8 | SK250HDMARKVI | SK250HDLCMARKVI |
SK250HDNLCMARK | SK250LC6E | SK250NLCMARKVI | SK260MARK8 | SK270 |
SK270LC | SK300MARKIII | SK300LCMARKII | SK300LCMARKIII | SK330 |
SK330 8 | SK330 MARK VI | SK330LC ĐÁNH BẠI IV | SK350LC 8 | SK350LC 9 |
SK400LC | SK450 | SK450LC | SK480LC | SK60 MARKIII |
SK600 | SK75UR-1 | SK75UR-2 |
| |
SÂU BƯỚM | ||||
205/205B/205LC | 211/211C | 213/213B/213LC | 215/215B | 215D/215LC |
219/219D/219LC | 225/225B | 225D/225LC | 227 | 229/229D |
231D/231DLC | 235/235B | 235C/235D | 245/245B | 279C |
289C | 299C | 308C | 311/311B/311C | 312/312B |
312C/312D | 313B | 314C/314D | 314E/315 | 315C/315L |
317/317BL | 317N/318BL | 318C/319E | 320BL/320C | 320D/320L |
321C | 322/322B | 322L/322N | 232DL/323DLN | 324D/324DL |
324DLN/325 | 325B/325CL | 325D/325L | 330/330D | 330D2L/330L |
336D/336DL | 336EL | 345B/345D | 345DL | 349DL/349EL |
350 | 365BL/365CL | 374D | 375/375L | 385B/385C |
390 | E110 | E120B | E140 | E180 |
E200B | E240 | E300 | E450 | E650 |
EL240 | EL300 | D3/D3B/D3C | D4/D4C/D4Đ | Ngày 4E/Ngày 4H/Ngày 4G |
D4K | D5/D5B/D5C | D5G/D5H | D5K/D5M/D5N | Đ6/Đ6B/Đ6C |
Đ6Đ/Đ6H/Đ6K | D6M/D6N/D6R | D6T/D7/D7E | D7F/D7G/D7H | D7R/D8/D8H |
D8L/D8K | D8N/D8R/D8T | Ngày 9/Ngày ... | Ngày 9H/Ngày 9L/Ngày 9N | D9R |
D10N/D10R | D10T | D11N/D11R | D11T | E30 |
E45 | E305 | E304CR | E305MR | E305.5 |
E307/E308 | E70 | E70B | CAT301 | CAT301.8 |
CAT302.5 | CAT303/304 | CAT301.5 | CAT301.8 | CAT302.5C |
CAT303 | CAT303.5CCR | CAT303CCR | CAT304CCR | CAT304.5 |
CAT304 | CAT305CCR | CAT305 | CAT306 | CAT307 |
931/931LGP | 931B/931C | 933/933C | 933F/933G | 935B/935C |
941/941B | 943/943LGP | 951B/951C | 953/953C | 955C/955K |
955L | 963/963B | 963C/963D | 973 | 977/977H |
977K/977L | 983/983B |
|
| |

Quy trình sản xuất


Nhà máy của chúng tôi Xem


Kiểm tra của chúng tôi

Đóng gói của chúng tôi















